Bảng quy đổi size kim móc len và mẹo lựa chọn kích thước kim 2024

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ với bạn bảng quy đổi size kim móc và mẹo chọn size phù hợp 2024. Bạn sẽ hiểu rõ hơn về các loại size kim móc, cách lựa chọn kim móc đúng chart móc len, bảng quy đổi size kim móc theo tiêu chuẩn các nước, hãy cùng bắt đầu nhé!

Bảng quy đổi size kim móc là gì?

Bảng quy đổi size kim móc là một tài liệu hữu ích giúp người móc len dễ dàng lựa chọn được kim móc phù hợp với loại sợi và kiểu móc mà mình muốn sử dụng. Bảng quy đổi size kim móc cho biết size kim móc tương ứng với các đơn vị đo lường khác nhau, bao gồm milimét (mm), số (US), chữ cái (US) và số (UK).

Vì thế phù hợp với nhiều loại sợi, từ sợi lace đến sợi bulky. Bằng cách sử dụng bảng quy đổi size kim móc, bạn có thể chọn size kim móc đúng để tạo ra mũi len có kích thước, độ dày và độ chi tiết mong muốn.

Bảng quy đổi size kim móc là gì?
Bảng quy đổi size kim móc là gì?

Các loại size kim móc

Có nhiều loại size kim móc để móc len khác nhau từ bé đến lớn, mỗi loại size lại có đặc điểm và tính phù hợp cho các sản phẩm móc len khác nhau. Dưới đây là một số loại size kim móc phổ biến theo bảng quy đổi size kim móc tiêu chuẩn:

  • Size kim móc nhỏ (ví dụ: 2.25mm): Đây là size nhỏ nhất và thích hợp cho các mẫu len nhỏ, chi tiết như móc khóa, móc chìa khóa hoặc móc đơn giản. Size nhỏ tạo ra những mũi len nhỏ và sản phẩm cũng bé.
  • Size kim móc trung bình (ví dụ: 3.5mm): Đây là size phổ biến và có sử dụng rộng rãi, nó phù hợp cho nhiều sản phẩm len, bao gồm đan áo len, thú móc len, khăn len, vòng cổ.
  • Size kim móc lớn (ví dụ: 6mm): Khi sử dụng size kim móc lớn, bạn có thể tạo ra những mũi len lớn thích hợp cho những sản phẩm lớn và đơn giản như chăn len, áo len dày, mũi len với size lớn có độ rộng rộng và chắc chắn.
Các loại size kim móc len phổ biến
Các loại size kim móc len phổ biến

Bảng quy đổi size kim móc và cách lựa chọn phù hợp

Để lựa chọn kim móc đúng chart móc len, đọc bảng sau của hoalenhandmade nhé:

  • Xác định size kim móc ban đầu: Size kim móc ban đầu có thể được ghi trên bao bì hoặc đính kèm trên kim móc. Nếu không có, bạn có thể sử dụng thước đo để đo đường kính của kim móc. Size kim móc ban đầu có thể là milimét, số, chữ cái hoặc kết hợp của chúng.
  • Tìm size tương đương trên bảng: Sau khi xác định size ban đầu, hãy tìm size tương đương trên bảng quy đổi. Nhìn sang các hàng hoặc cột khác để xem size tương đương với các đơn vị đo lường khác.
  • Lựa chọn size phù hợp theo bảng quy đổi size kim móc: Sau khi tìm được size tương đương trên bảng, bạn nên lựa chọn size kim móc theo yêu cầu của sản phẩm móc len mà bạn muốn làm.

Bảng quy đổi size kim móc theo tiêu chuẩn các nước bao gồm các size kim móc theo tiêu chuẩn của Việt Nam, Mỹ, Anh, Canada, Nhật Bản, Pháp, Đức và Thụy Sĩ. Bạn có thể tham khảo bảng quy đổi size kim móc theo tiêu chuẩn các nước dưới đây:

Size kim móc (mm) Size kim móc (US) Size kim móc (UK) Size kim móc (Canada) Size kim móc (Nhật Bản) Size kim móc (Pháp) Size kim móc (Đức) Size kim móc (Thụy Sĩ)
2.00 0 14 0 0 1.5 0 0
2.25 1/B 13 1 2 1 1 1
2.50 12 3 0 1.5 1.5
2.75 2/C 11 2 4 2 2
3.00 10 5 2.5 2.5 2.5
3.25 3/D 3 6 3 3
3.50 4/E 9 4 7 3 3.5 3.5
3.75 5/F 5 8 4 4
4.00 6/G 8 6 9 3.5 4.5 4.5
4.25 10
4.50 7 7 7 11 4 5 5
5.00 8/H 6 8 13 4.5 6 6
5.50 9/I 5 9 15 5 7 7
6.00 10/J 4 10 17 5.5 8 8
6.50 10.5/K 3 10.5 19 6 9 9
7.00 2 6.5 10 10
8.00 11/L 0 11 7 12 12
9.00 13/M 00 13 8 14 14
10.00 15/N 000 15 9 16 16
12.00 17/P 17 10 18 18
15.00 19/Q 19 12 20 20
16.00 15 22 22
19.00 35/S 35 18 25 25
20.00 20 28 28
25.00 50/U 50 25 35 35

Bảng quy đổi 23 size kim móc chi tiết và đầy đủ nhất 2024



Hướng dẫn lựa chọn size kim móc phù hợp nhất

Để lựa chọn size kim móc phù hợp nhất, bạn cần xem xét các yếu tố sau:

Cách đọc bảng quy đổi size kim móc chuẩn

  • Bước 1: Xác định size kim móc ban đầu, có thể xem size kim móc trên bao bì, trên kim móc hoặc đo đường kính của kim móc bằng thước đo.
  • Bước 2: Tìm size kim móc ban đầu của bạn trên bảng quy đổi size kim móc chuẩn. Bạn có thể tìm theo đơn vị đo lường là milimét, số, chữ cái hoặc kết hợp của chúng.
  • Bước 3: Nhìn sang các hàng hoặc cột khác để xem size kim móc tương đương với các đơn vị đo lường khác. Bạn cũng có thể xem size kim móc phù hợp với loại sợi len nào trên bảng quy đổi size kim móc chuẩn.
  • Bước 4: Lựa chọn size kim móc phù hợp theo yêu cầu của sản phẩm móc len mà bạn muốn làm. Nếu không có yêu cầu cụ thể, bạn có thể lựa chọn size kim móc theo loại sợi len mà bạn sử dụng. Bạn cũng nên xem xét độ đàn hồi của sợi len, độ căng của mũi len và kết cấu của sản phẩm móc len khi lựa chọn size kim móc.
Cách đọc bảng quy đổi size kim móc len
Cách đọc bảng quy đổi size kim móc len

Xem thêm: mua hoa mai bằng len ở đâu?

Bí quyết lựa chọn kích thước kim phù hợp

  • Bí quyết 1: Làm mẫu thử trước khi bắt đầu móc len, bạn nên móc một mẫu thử nhỏ với size kim móc và loại sợi len mà bạn muốn sử dụng. Sau đó, bạn nên đo kích thước, độ dày và độ đều của mũi len. Bạn có thể so sánh với kích thước, độ dày và độ đều mong muốn của sản phẩm móc len mà bạn muốn làm. Nếu không phù hợp, bạn có thể thay đổi size kim móc hoặc loại sợi len cho phù hợp.
  • Bí quyết 2: Lựa chọn size kim móc theo độ dày của sợi len, bạn nên lựa chọn size kim móc sao cho phù hợp với độ dày của sợi len mà bạn sử dụng. Nếu sợi len quá dày hoặc quá mỏng so với size kim móc, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc móc len và sản phẩm không đẹp.
  • Bí quyết 3: Lựa chọn size kim móc theo kiểu móc len. Bạn nên lựa chọn size kim móc sao cho phù hợp với kiểu móc len mà bạn muốn sử dụng. Nếu size kim móc quá lớn hoặc quá nhỏ so với kiểu móc len, bạn sẽ tạo ra sản phẩm có kích thước, độ dày và độ đều không như mong muốn.

Câu hỏi thường gặp khi đọc bảng quy đổi size kim móc

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp khi chọn size kim móc và câu trả lời của chúng tôi:

Tôi nên chọn size kim móc theo tiêu chuẩn nước nào?

  • Câu trả lời 1: Nếu bạn mua kim móc trên mạng hoặc từ nước ngoài, bạn nên xem kỹ thông tin về size kim móc trên bao bì hoặc trên trang web. Bạn cũng nên sử dụng bảng quy đổi size kim móc theo tiêu chuẩn các nước của chúng tôi để chuyển đổi size kim móc giữa các nước một cách chính xác.
Câu hỏi thường gặp khi đọc bảng quy đổi
Câu hỏi thường gặp khi đọc bảng quy đổi

Tôi nên chọn size kim móc lớn hơn hay nhỏ hơn nếu không có size kim móc phù hợp?

  • Câu trả lời 2: Nếu bạn không có size kim móc phù hợp, bạn nên chọn size kim móc gần nhất với size kim móc mong muốn. Tuy nhiên, bạn cũng nên xem xét độ lệch của size kim móc và ảnh hưởng của nó đến sản phẩm móc len. Nếu size kim móc lớn hơn, bạn sẽ tạo ra mũi len lớn hơn và độ dày cao hơn và ngược lại

Xem thêm xu hướng móc len

Tôi nên chọn size kim móc bằng chất liệu nào?

  • Câu trả lời 3: Có nhiều loại chất liệu khác nhau để làm size kim móc, bao gồm kim loại, nhựa, gỗ, tre, sứ và nhiều hơn nữa. Mỗi loại chất liệu có ưu và nhược điểm riêng. Bạn nên thử nghiệm các loại chất liệu khác nhau để tìm ra loại chất liệu phù hợp nhất với bạn.

Các size kim móc phù hợp với sản phẩm nào

Dưới đây là một số gợi ý về các size kim móc phù hợp với sản phẩm và bảng quy đổi size kim móc:

Các size kim móc phù hợp với sản phẩm nào?
Các size kim móc phù hợp với sản phẩm nào?
  • Size kim móc nhỏ (2.00mm – 2.75mm): Phù hợp cho các sản phẩm móc len nhỏ, chi tiết và tinh xảo như móc khóa, móc chìa khóa, móc hoa, móc đồ trang trí, móc đồ chơi, móc đồ trẻ em, móc đồ lót, móc đồ thể thao.
  • Size kim móc trung bình (3.00mm – 4.50mm): Phù hợp cho các sản phẩm móc len phổ biến và đa dạng như đan áo len, khăn len, vòng cổ, mũ len, găng tay len, túi len, thảm len, rèm len, khăn trải bàn len.
  • Size kim móc lớn (5.00mm – 25.00mm): Phù hợp cho các sản phẩm móc len lớn, đơn giản và nhanh chóng như chăn len, áo len dày, khăn choàng len, khăn quàng len, gối len, thú nhồi bông len, đồ chơi len, đồ trang trí len.

Nếu bạn có bất kể thắc mắc về bảng quy đổi size kim móc hoặc liên hệ tư vấn mà mua sản phẩm len và kim lóc len xin để lại bình luận hoặc liên hệ tới hoa len handmade theo số điện thoại và facebook hoa len, chúc bạn lựa chọn size kim móc phù hợp!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *